XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-10-28
Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G7 842 669
G6
1678
8160
8757
9194
1747
2762
G5 3844 5152
G4
27199
76720
04738
59962
28888
65295
58601
61962
53917
51486
04006
07194
91004
30060
G3
93773
96756
75710
30192
G2 20446 48353
G1 55302 58388
ĐB 462811 392998

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-10-28)

Đầu Lô Đuôi Lô
0 02, 01, 06, 04 0 20, 60, 10, 60
1 11, 10, 17 1 11, 01
2 20 2 02, 62, 42, 92, 62, 52, 62
3 38 3 73, 53
4 46, 44, 42, 47 4 44, 94, 04, 94
5 56, 57, 53, 52 5 95
6 62, 60, 62, 60, 62, 69 6 46, 56, 86, 06
7 73, 78 7 57, 17, 47
8 88, 88, 86 8 38, 88, 78, 98, 88
9 99, 95, 98, 92, 94, 94 9 99, 69
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-10-28)
Lô Số lần xuất hiện Tỷ lệ
62 3 8.82%
88 2 5.88%
60 2 5.88%
94 2 5.88%
11 1 2.94%
02 1 2.94%
46 1 2.94%
73 1 2.94%
56 1 2.94%
99 1 2.94%
20 1 2.94%
38 1 2.94%
95 1 2.94%
01 1 2.94%
44 1 2.94%
78 1 2.94%
57 1 2.94%
42 1 2.94%
98 1 2.94%
53 1 2.94%
10 1 2.94%
92 1 2.94%
17 1 2.94%
86 1 2.94%
06 1 2.94%
04 1 2.94%
52 1 2.94%
47 1 2.94%
69 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Lô Số ngày chưa về Lần cuối về
67 20 2026-10-08
29 11 2026-10-17
37 9 2026-10-19
80 9 2026-10-19
54 8 2026-10-20
43 7 2026-10-21
63 7 2026-10-21
19 6 2026-10-22
41 6 2026-10-22
71 6 2026-10-22
97 6 2026-10-22
25 5 2026-10-23
58 5 2026-10-23
91 5 2026-10-23
03 4 2026-10-24
07 4 2026-10-24
12 4 2026-10-24
21 4 2026-10-24
24 4 2026-10-24
27 4 2026-10-24
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-10-27 → 2026-10-28)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
99 3
92 1
60 1
57 1
44 1
38 1
62 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-10-27 → 2026-10-28)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
99 3
92 1
60 1
57 1
44 1
38 1
62 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-10-27 → 2026-10-28)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
99 3
92 1
60 1
57 1
44 1
38 1
62 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
39 3 3.23%
60 3 3.23%
90 3 3.23%
53 3 3.23%
79 3 3.23%
22 3 3.23%
63 3 3.23%
36 3 3.23%
41 3 3.23%
69 2 2.15%
48 2 2.15%
96 2 2.15%
70 2 2.15%
98 2 2.15%
32 2 2.15%
68 2 2.15%
21 2 2.15%
40 2 2.15%
15 2 2.15%
17 2 2.15%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
4 173 10.94%
6 167 10.56%
1 166 10.5%
7 163 10.31%
0 162 10.25%
8 155 9.8%
3 154 9.74%
2 152 9.61%
5 151 9.55%
9 138 8.73%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
0 173 10.94%
9 167 10.56%
6 167 10.56%
1 163 10.31%
5 158 9.99%
3 158 9.99%
8 155 9.8%
4 150 9.49%
2 146 9.23%
7 144 9.11%