XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-06-12
Giải Gia Lai Ninh Thuận
G7 316 790
G6
1390
4556
6261
2070
0454
6709
G5 3026 7687
G4
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
G3
51811
20208
60748
12396
G2 57096 89951
G1 20090 31014
ĐB 417965 200088

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-06-12)

Đầu Đuôi
0 08, 09 0 90, 90, 70, 70, 90
1 11, 16, 14, 12, 18 1 11, 71, 61, 51
2 25, 26 2 12
3 36 3 73
4 48 4 94, 74, 14, 54
5 56, 56, 51, 55, 54 5 65, 25, 85, 55
6 65, 61 6 96, 56, 26, 56, 16, 96, 36
7 71, 74, 70, 73, 70 7 87, 87
8 85, 88, 87, 87 8 08, 88, 48, 18
9 90, 96, 99, 94, 90, 96, 90 9 99, 09
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-06-12)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
90 3 8.82%
96 2 5.88%
56 2 5.88%
70 2 5.88%
87 2 5.88%
65 1 2.94%
11 1 2.94%
08 1 2.94%
25 1 2.94%
71 1 2.94%
85 1 2.94%
99 1 2.94%
94 1 2.94%
74 1 2.94%
26 1 2.94%
61 1 2.94%
16 1 2.94%
88 1 2.94%
14 1 2.94%
51 1 2.94%
48 1 2.94%
12 1 2.94%
18 1 2.94%
73 1 2.94%
55 1 2.94%
36 1 2.94%
54 1 2.94%
09 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
07 17 2026-05-26
19 11 2026-06-01
46 9 2026-06-03
35 8 2026-06-04
72 8 2026-06-04
13 7 2026-06-05
44 7 2026-06-05
63 7 2026-06-05
21 6 2026-06-06
23 6 2026-06-06
27 6 2026-06-06
37 6 2026-06-06
59 6 2026-06-06
79 6 2026-06-06
93 6 2026-06-06
42 5 2026-06-07
53 5 2026-06-07
03 4 2026-06-08
24 4 2026-06-08
28 4 2026-06-08
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-11 → 2026-06-12)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
71 3
99 2
56 2
11 2
88 1
61 1
54 1
55 1
70 1
25 1
90 1
73 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-11 → 2026-06-12)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
71 3
99 2
56 2
11 2
88 1
61 1
54 1
55 1
70 1
25 1
90 1
73 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-11 → 2026-06-12)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
71 3
99 2
56 2
11 2
88 1
61 1
54 1
55 1
70 1
25 1
90 1
73 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
82 5 5.38%
69 3 3.23%
04 3 3.23%
99 3 3.23%
70 3 3.23%
16 3 3.23%
86 3 3.23%
52 2 2.15%
25 2 2.15%
27 2 2.15%
75 2 2.15%
18 2 2.15%
64 2 2.15%
31 2 2.15%
67 2 2.15%
19 2 2.15%
88 2 2.15%
01 2 2.15%
14 2 2.15%
54 2 2.15%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 182 11.51%
1 173 10.94%
8 169 10.69%
5 165 10.44%
7 159 10.06%
0 152 9.61%
6 150 9.49%
4 149 9.42%
2 148 9.36%
3 134 8.48%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 188 11.89%
5 186 11.76%
4 175 11.07%
1 168 10.63%
8 159 10.06%
7 148 9.36%
0 145 9.17%
2 143 9.04%
3 140 8.86%
6 129 8.16%