XSMT – Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay

Kết quả xổ số Miền Trung ngày 2026-06-16
Giải Đắk Lắk Quảng Nam
G7 461 744
G6
0053
2702
2487
9500
3151
9896
G5 5725 7124
G4
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
G3
48089
76377
89155
87909
G2 30818 87648
G1 15993 13235
ĐB 503026 611482

Thống kê Loto theo Đầu và Đuôi - Miền Trung (ngày 2026-06-16)

Đầu Đuôi
0 02, 09, 02, 00 0 10, 00
1 18, 10 1 51, 61, 21, 51
2 26, 25, 29, 21, 24 2 82, 02, 82, 82, 02
3 35, 39 3 93, 53
4 46, 45, 48, 48, 44 4 24, 44
5 51, 53, 55, 51 5 45, 25, 35, 55
6 66, 61 6 26, 46, 76, 66, 96
7 77, 76 7 77, 87
8 89, 82, 87, 82, 82, 88 8 18, 48, 88, 48
9 93, 96 9 89, 09, 29, 39
Thống kê xổ số miền trung
Thống kê Lô 2 số - Miền Trung (ngày 2026-06-16)
Số lần xuất hiện Tỷ lệ
82 3 8.82%
51 2 5.88%
02 2 5.88%
48 2 5.88%
26 1 2.94%
93 1 2.94%
18 1 2.94%
89 1 2.94%
77 1 2.94%
10 1 2.94%
46 1 2.94%
45 1 2.94%
76 1 2.94%
66 1 2.94%
25 1 2.94%
53 1 2.94%
87 1 2.94%
61 1 2.94%
35 1 2.94%
55 1 2.94%
09 1 2.94%
29 1 2.94%
39 1 2.94%
88 1 2.94%
21 1 2.94%
24 1 2.94%
00 1 2.94%
96 1 2.94%
44 1 2.94%
Thống kê Lô Gan - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Số ngày chưa về Lần cuối về
07 21 2026-05-26
19 15 2026-06-01
72 12 2026-06-04
63 11 2026-06-05
59 10 2026-06-06
79 10 2026-06-06
03 8 2026-06-08
32 7 2026-06-09
20 6 2026-06-10
22 6 2026-06-10
01 5 2026-06-11
05 5 2026-06-11
34 5 2026-06-11
50 5 2026-06-11
68 5 2026-06-11
16 4 2026-06-12
65 4 2026-06-12
99 4 2026-06-12
08 3 2026-06-13
12 3 2026-06-13
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-15 → 2026-06-16)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
55 2
61 2
89 1
48 1
66 1
93 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-15 → 2026-06-16)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
55 2
61 2
89 1
48 1
66 1
93 1
Thống kê Lô Rơi - Miền Trung (2026-06-15 → 2026-06-16)
Lô Rơi Số lần xuất hiện
55 2
61 2
89 1
48 1
66 1
93 1
Thống kê Đề Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đề Số lần xuất hiện Tỷ lệ
82 5 5.32%
70 4 4.26%
99 3 3.19%
16 3 3.19%
86 3 3.19%
25 2 2.13%
27 2 2.13%
75 2 2.13%
18 2 2.13%
64 2 2.13%
31 2 2.13%
67 2 2.13%
19 2 2.13%
88 2 2.13%
01 2 2.13%
14 2 2.13%
04 2 2.13%
54 2 2.13%
15 2 2.13%
36 2 2.13%
Thống kê Đầu Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đầu Số lần xuất hiện Tỷ lệ
9 182 11.39%
8 176 11.01%
1 175 10.95%
5 168 10.51%
6 158 9.89%
7 157 9.82%
2 151 9.45%
0 151 9.45%
4 148 9.26%
3 132 8.26%
Thống kê Đuôi Về Nhiều - Miền Trung (40 ngày gần nhất)
Đuôi Số lần xuất hiện Tỷ lệ
5 187 11.7%
4 184 11.51%
9 179 11.2%
1 174 10.89%
8 157 9.82%
7 155 9.7%
0 144 9.01%
3 143 8.95%
2 142 8.89%
6 133 8.32%